Kết quả tra từ “隐病不报”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
隐病不报yǐn bìng bù bào
隐病不报: không nói cho người khác về bệnh của mình