Kết quả tra từ “隐性”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
隐性yǐn xìng
隐性: ẩn, tiềm ẩn; lặn (gen)
隐性基因yǐn xìng jī yīn
隐性基因: gen lặn