Kết quả tra từ “隐形”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
隐形yǐn xíng
隐形: vô hình
隐形眼镜yǐn xíng yǎn jìng
隐形眼镜: kính áp tròng; LT:隻|只[zhi1],副[fu4]