Kết quả tra từ “随身道具”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
随身道具suí shēn dào jù
随身道具: (sân khấu) đạo cụ cá nhân (kính, quạt, v.v.)