Kết quả tra từ “随身听”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
随身听suí shēn tīng
随身听: máy Walkman (nhãn hiệu); máy nghe nhạc xách tay