Kết quả tra từ “随机时间”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
随机时间suí jī shí jiān
随机时间: khoảng thời gian ngẫu nhiên; khoảng ngắt ngẫu nhiên