Kết quả tra từ “随机存取”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
随机存取suí jī cún qǔ
随机存取: truy cập ngẫu nhiên (bộ nhớ)
随机存取记忆体suí jī cún qǔ jì yì tǐ
随机存取记忆体: bộ nhớ truy xuất ngẫu nhiên (RAM)
随机存取存储器suí jī cún qǔ cún chǔ qì
随机存取存储器: bộ nhớ truy cập ngẫu nhiên (RAM)