Kết quả tra từ “随想”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
随想suí xiǎng
随想: suy nghĩ ngẫu nhiên; (trong tiêu đề sách, v.v.) ấn tượng; ghi chép
随想曲suí xiǎng qǔ
随想曲: (âm nhạc) khúc ngẫu hứng