Kết quả tra từ “随声附和”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
随声附和suí shēng fù hè
随声附和: nhại lời người khác (thành ngữ); phụ họa theo người khác