Kết quả tra từ “随叫随到”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
随叫随到suí jiào suí dào
随叫随到: có mặt bất cứ lúc nào; luôn sẵn sàng