Kết quả tra từ “隆隆”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
隆隆lóng lóng
隆隆: ầm ầm
隆隆声lóng lóng shēng
隆隆声: tiếng ầm ầm (âm thanh sấm hoặc tiếng súng)