隆隆声隆隆聲 lóng lóng shēng 隆隆声 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 隆隆声 trong tiếng Việt tiếng ầm ầm (âm thanh sấm hoặc tiếng súng) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan