Kết quả tra từ “隆乳”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
隆乳lóng rǔ
隆乳: phẫu thuật nâng ngực
隆乳手术lóng rǔ shǒu shù
隆乳手术: phẫu thuật nâng ngực; nâng ngực