Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “隆乳”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
隆乳lóng rǔ

隆乳: phẫu thuật nâng ngực

Cụm từ
隆乳手术lóng rǔ shǒu shù

隆乳手术: phẫu thuật nâng ngực; nâng ngực

Cụm từ