Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
隆乳手术隆乳手術

lóng rǔ shǒu shù

隆乳手术 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 隆乳手术 trong tiếng Việt

phẫu thuật nâng ngực; nâng ngực

Tra từ liên quan