Kết quả tra từ “陶冶情操”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
陶冶情操táo yě qíng cāo
陶冶情操: trau dồi tâm hồn; xây dựng nhân cách