Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
陶冶情操

táo yě qíng cāo

陶冶情操 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 陶冶情操 trong tiếng Việt

trau dồi tâm hồn; xây dựng nhân cách

Tra từ liên quan