陶冶情操 táo yě qíng cāo 陶冶情操 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 陶冶情操 trong tiếng Việt trau dồi tâm hồn; xây dựng nhân cách 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan