Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “陵县”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

12 từ sẵn sàng
陵县
Líng xiàn

huyện Ling ở Đức Châu 德州[De2 zhou1], Sơn Đông

Cụm từ
兰陵县
Lán líng Xiàn

Huyện Lanling ở Linyi 臨沂|临沂[Lin2 yi2], Sơn Đông

Cụm từ
南陵县
Nán líng Xiàn

Nam Lăng, một huyện ở Vu Hồ 蕪湖|芜湖[Wu2hu2], An Huy

Cụm từ
宁陵县
Níng líng xiàn

huyện Ninh Lăng ở Thương Khâu 商丘[Shang1 qiu1], Hà Nam

Cụm từ
江陵县
Jiāng líng xiàn

huyện Giang Lăng ở Kinh Châu 荊州|荆州[Jing1 zhou1], Hồ Bắc

Cụm từ
沅陵县
Yuán líng xiàn

huyện Nguyên Lăng ở Hoài Hóa 懷化|怀化[Huai2 hua4], Hồ Nam

Cụm từ
炎陵县
Yán líng Xiàn

huyện Yanling ở Zhuzhou 株洲[Zhu1 zhou1], Hồ Nam

Cụm từ
茶陵县
Chá líng Xiàn

huyện Chaling ở Zhuzhou 株洲[Zhu1 zhou1], Hồ Nam

Cụm từ
鄢陵县
Yān líng xiàn

huyện Yanling ở thành phố Xuchang 許昌市|许昌市[Xu3 chang1 shi4], Hà Nam

Cụm từ
高陵县
Gāo líng xiàn

huyện Gaoling ở Tây An 西安[Xi1 an1], Thiểm Tây

Cụm từ
黄陵县
Huáng líng xiàn

huyện Hoàng Lăng ở Diên An 延安[Yan2 an1], tỉnh Thiểm Tây

Cụm từ
龙陵县
Lóng líng xiàn

Huyện Long Lăng ở Bảo Sơn 保山[Bao3 shan1], Vân Nam

Cụm từ