Kết quả tra từ “陪聊”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
陪聊péi liáo
陪聊: trò chuyện cùng ai đó; (đặc biệt) làm người bạn đi cùng có trả phí