Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
陪聊

péi liáo

陪聊 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 陪聊 trong tiếng Việt

trò chuyện cùng ai đó; (đặc biệt) làm người bạn đi cùng có trả phí

Tra từ liên quan