Kết quả tra từ “陪审团”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
陪审团péi shěn tuán
陪审团: bồi thẩm đoàn
大陪审团dà péi shěn tuán
大陪审团: bồi thẩm đoàn lớn