Kết quả tra từ “险阻”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
险阻xiǎn zǔ
险阻: (con đường) nguy hiểm và khó khăn
艰难险阻jiān nán xiǎn zǔ
艰难险阻: nguy hiểm và khó khăn vô kể (thành ngữ)