Kết quả tra từ “除名”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
除名chú míng
除名: xóa tên (khỏi danh sách); loại khỏi danh sách; xóa bỏ; khai trừ