除名 chú míng 除名 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 除名 trong tiếng Việt xóa tên (khỏi danh sách)loại khỏi danh sáchxóa bỏkhai trừ 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan