Kết quả tra từ “院士”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
院士yuàn shì
院士: học giả; viện sĩ; thành viên (của một học viện)
通讯院士tōng xùn yuàn shì
通讯院士: thành viên thông tấn (của một học viện); viện sĩ thông tấn
学会院士xué huì yuàn shì
学会院士: viện sĩ; thành viên học viện