Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “陟”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
zhì

陟: tiến lên; tăng lên; thăng chức

Từ vựng
武陟县Wǔ zhì xiàn

武陟县: huyện Vũ Trĩ ở Giảo Tác, Hà Nam

Cụm từ
武陟Wǔ zhì

武陟: huyện Vũ Trĩ ở Giảo Tác, Hà Nam

Cụm từ