Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “陕西”

Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
陕西Shǎn xī

陕西: tỉnh Thiểm Tây ở tây bắc Trung Quốc, viết tắt 陝|陕[Shan3] hoặc 秦[Qin2], thủ phủ Tây An 西安[Xi1 an1]

Viết tắt
陕西科技大学Shǎn xī Kē jì Dà xué

陕西科技大学: Đại học Khoa học và Công nghệ Thiểm Tây

Cụm từ
陕西省Shǎn xī Shěng

陕西省: Tỉnh Thiểm Tây (Shensi) ở tây bắc Trung Quốc, viết tắt 陝|陕[Shan3] hoặc 秦[Qin2], thủ phủ Tây An 西安[Xi1 an1]

Viết tắt
陕西师范大学Shǎn xī Shī fàn Dà xué

陕西师范大学: Đại học Sư phạm Thiểm Tây

Cụm từ
陕西大地震Shǎn xī dà dì zhèn

陕西大地震: trận động đất lớn ở Thiểm Tây ngày 2 tháng 2 năm 1556 khiến 830.000 người chết

Cụm từ