Kết quả tra từ “限度”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
限度xiàn dù
限度: sự hạn chế; giới hạn
超过限度chāo guò xiàn dù
超过限度: vượt quá; vượt hơn; vượt quá giới hạn
最低限度理论zuì dī xiàn dù lǐ lùn
最低限度理论: lý thuyết tối giản
最低限度zuì dī xiàn dù
最低限度: mức tối thiểu