Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “限定词”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
限定词xiàn dìng cí

限定词: hạn định từ (trong ngữ pháp, ví dụ: mạo từ, từ chỉ định, đại từ sở hữu, danh từ sở hữu cách, v.v.)

Cụm từ
物主限定词wù zhǔ xiàn dìng cí

物主限定词: (ngữ pháp) sở hữu

Cụm từ