Kết quả tra từ “限制酶”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
限制酶xiàn zhì méi
限制酶: enzym cắt giới hạn
限制酶图谱xiàn zhì méi tú pǔ
限制酶图谱: lập bản đồ giới hạn (trong genomics); mô hình cắt giới hạn