Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “限制酶”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
限制酶
xiàn zhì méi

enzym cắt giới hạn

Cụm từ
限制酶图谱
xiàn zhì méi tú pǔ

lập bản đồ giới hạn (trong genomics); mô hình cắt giới hạn

Cụm từ