Kết quả tra từ “限价”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
限价xiàn jià
限价: giới hạn giá
每日限价měi rì xiàn jià
每日限价: giới hạn biên độ giá hàng ngày