Kết quả tra từ “降生”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
降生jiàng shēng
降生: được sinh ra; sự ra đời của trẻ sơ sinh; sự ra đời (của đấng cứu thế hoặc lãnh tụ tôn giáo)