Kết quả tra từ “降水量”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
降水量jiàng shuǐ liàng
降水量: lượng mưa (khí tượng); lượng mưa đo được