Kết quả tra từ “陈香梅”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
陈香梅Chén Xiāng méi
陈香梅: Chen Xiangmei (1925-2018), còn gọi là Anna Chennault, sinh ở Bắc Kinh, chính trị gia Đảng Cộng hòa Mỹ, vợ của Claire Lee Chennault…