Kết quả tra từ “陈词”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
陈词chén cí
陈词: trình bày quan điểm; bài nói; phát biểu; biện luận
陈词滥调chén cí làn diào
陈词滥调: lời sáo rỗng; thông thường; chân lý hiển nhiên; rập khuôn