Kết quả cho “陈词”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
trình bày quan điểm; bài nói; phát biểu; biện luận
lời sáo rỗng; thông thường; chân lý hiển nhiên; rập khuôn
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
trình bày quan điểm; bài nói; phát biểu; biện luận
lời sáo rỗng; thông thường; chân lý hiển nhiên; rập khuôn