Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “陈词”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
陈词chén cí

陈词: trình bày quan điểm; bài nói; phát biểu; biện luận

Cụm từ
陈词滥调chén cí làn diào

陈词滥调: lời sáo rỗng; thông thường; chân lý hiển nhiên; rập khuôn

Cụm từ