陈词
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
陈词
trình bày quan điểm; bài nói; phát biểu; biện luận
Giản thể陈词
Phồn thể陳詞
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng