Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
陈词陳詞

chén cí

陈词 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 陈词 trong tiếng Việt

trình bày quan điểm; bài nói; phát biểu; biện luận

Tra từ liên quan