Kết quả tra từ “陈胜吴广起义”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
陈胜吴广起义Chén Shèng Wú Guǎng Qǐ yì
陈胜吴广起义: Khởi nghĩa Trần Thắng Ngô Quảng (209 TCN), gần cuối thời Tần