Kết quả cho “陈胜”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
Trần Thắng (mất năm 208 TCN), phiến loạn thời Tần, lãnh đạo Khởi nghĩa Trần Thắng Ngô Quảng 陳勝吳廣起義|陈胜吴广起义[Chen2 Sheng4 Wu2 Guang3 Qi3 yi4]
Khởi nghĩa Trần Thắng Ngô Quảng (209 TCN), gần cuối thời Tần