Kết quả tra từ “陈纳德”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
陈纳德Chén nà dé
陈纳德: (Claire) Chennault, chỉ huy Phi Hổ trong Thế chiến II