Kết quả tra từ “陆河”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
陆河Lù hé
陆河: huyện Lục Hà ở Shanwei 汕尾, Quảng Đông
陆河县Lù hé xiàn
陆河县: huyện Lục Hà ở Shanwei 汕尾, Quảng Đông
内陆河nèi lù hé
内陆河: sông nội địa; sông chảy vào biển nội địa