Kết quả tra từ “陆客”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
陆客lù kè
陆客: (Đài Loan) (từ mới khoảng 2008) khách du lịch Trung Quốc đại lục
大陆客dà lù kè
大陆客: (Đài Loan) khách du lịch từ Trung Quốc đại lục; người nhập cư bất hợp pháp từ Trung Quốc đại lục