Kết quả tra từ “陆基”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
陆基lù jī
陆基: trên đất liền
陆基导弹lù jī dǎo dàn
陆基导弹: tên lửa trên đất liền