Kết quả tra từ “附加”
Tìm thấy 6 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
附加fù jiā
附加: bổ sung; phụ lục
附加赛fù jiā sài
附加赛: trận đấu bổ sung; trận play-off; quyết định
附加费fù jiā fèi
附加费: phụ phí
附加物fù jiā wù
附加物: bổ sung
附加元件fù jiā yuán jiàn
附加元件: thành phần bổ sung; (tin học) phần bổ trợ; plugin
附加值fù jiā zhí
附加值: giá trị gia tăng (kế toán)