Kết quả tra từ “阿马逊”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
阿马逊Ā mǎ xùn
阿马逊: Amazon; cũng viết 亞馬遜|亚马逊[Ya4 ma3 xun4]
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
阿马逊: Amazon; cũng viết 亞馬遜|亚马逊[Ya4 ma3 xun4]