Kết quả tra từ “阿谀”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
阿谀ē yú
阿谀: nịnh nọt; tâng bốc
阿谀奉承ē yú fèng chéng
阿谀奉承: nịnh nọt và xu nịnh (thành ngữ); nói ngọt