Kết quả tra từ “阿胶”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
阿胶ē jiāo
阿胶: gelatin da lừa (dùng trong y học cổ truyền Trung Quốc); Phiên âm Đài Loan [a1 jiao1]