Kết quả tra từ “阿育魏实”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
阿育魏实ā yù wèi shí
阿育魏实: hạt ajwain; Semen Trachyspermi coptici