Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “阿穆尔河”

Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
阿穆尔河Ā mù ěr Hé

阿穆尔河: Sông Amur (biên giới giữa đông bắc Trung Quốc và Nga); giống như 黑龍江|黑龙江[Hei1 long2 jiang1]

Cụm từ