Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “阿法尔”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
阿法尔
Ā fǎ ěr

vùng Afar ở đông bắc Ethiopia; người Afar

Cụm từ
阿法尔沙漠
Ā fǎ ěr Shā mò

Sa mạc Afar, miền Nam Ethiopia

Cụm từ