Kết quả tra từ “阿法尔”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
阿法尔Ā fǎ ěr
阿法尔: vùng Afar ở đông bắc Ethiopia; người Afar
阿法尔沙漠Ā fǎ ěr Shā mò
阿法尔沙漠: Sa mạc Afar, miền Nam Ethiopia