Kết quả tra từ “阿是穴”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
阿是穴ā shì xué
阿是穴: (Đông y) huyệt a thị: điểm đau không phải huyệt châm cứu chuẩn