Kết quả tra từ “阿旺曲沛”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
阿旺曲沛Ā wàng qǔ pèi
阿旺曲沛: Ngawang Choepel (người Tây Tạng, học giả Fulbright)